Viện bảo tàng tiếng Hàn là gì

Bảo tàng trong tiếng Hàn là 박물관 (bakmulgwan). Đây là nơi trưng bày và bảo quản các hiện vật, tư liệu liên quan đến lịch sử và văn hóa của một quốc gia. Đây là một từ vựng tiếng Hàn liên quan đến địa điểm.

vien bao tang tieng han la gi

Viện bảo tàng tiếng Hàn là 박문관 (bakmunkwan). Viện bảo tàng là nơi trưng bày, lưu giữ những hiện vật, tài liệu có liên quan đến lịch sử, văn hóa của một quốc gia.

Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm.

식당 (siktang): Nhà hàng.

시장 (sijang): Chợ.

마트 (matheu): Siêu thị.SGV, bảo tàng tiếng Hàn là gì

백화점 (baekhwajeom): Tiệm bách hóa.

문구점 (mungujeom): Tiệm văn phòng phẩm.

서점 (seojeom): Hiệu sách.

공항 (gonghang): Sân bay.

결찰서 (gyeolchalseo): Sở cảnh sát.

사청 (sacheong): Tòa thị chính.

노래방 (noraebang): Quán karaoke.

가게 (gage): Cửa hàng.

미용실 (miyongsil): Tiệm cắt tóc.

대사관 (taesagwang): Đại sứ quán.

호텔 (hothel): Khách sạn.

모텔 (mothel): Nhà nghỉ.

도서관 (toseogwan): Thư viện.

아파트 (aphatheu): Chung cư.

병원 (byeongwon): Bệnh viện.

은행 (eunhaeng): Ngân hàng.

극장 (geukjang): Nhà hát.

영화관 (yeonghwagwan): Rạp chiếu phim.

회사 (hoesa): Công ty.

공장 (gongjang): Công xưởng.

헬스장 (helseujang): Nơi tập thể hình.

운동장 (untongjang): Sân vận động.

축구장 (chukgujang): Sân đá bóng.

농구장 (nonggujang): Sân bóng rổ.

탁구장 (thakgujang): Nhà thi đấu bóng bàn.

당구장 (tanggujang): Nơi đánh bida.

경기장 (gyeonggijang): Sân thi đấu.

공원 (gongwon): Công viên.

학교 (hakhyu): Trường học.

Bài viết viện bảo tàng tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi metropolethuthiemvn.com.

Tìm hiểu thêm:

5/5 - (307 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339