Cạnh tranh tiếng Hàn là gì

Cạnh tranh trong tiếng Hàn là “경쟁” (/gyeongjaeng/). Đây là một quy luật không thể tránh khỏi trong nền kinh tế, đại diện cho quá trình đối đầu giữa các chủ thể kinh tế.

canh tranh tieng han la gi

Cạnh tranh trong tiếng Hàn là 경쟁 /gyeongjaeng/. Cạnh tranh là sự tranh đua về kinh tế giữa các nhà kinh doanh trên cùng thị trường bằng các phương thức khác nhau.

Một số từ vựng liên quan đến 경쟁:

경쟁력 /gyeongjaenglyeog/: Sức cạnh tranh

경쟁률 /gyeongjaenglyul/: Tỷ lệ cạnh tranh

경쟁자 /gyeongjaengja/: Đối thủ cạnh tranh

생존 경쟁 /saengjon gyeongjaeng/: Cạnh tranh sinh tồn

경쟁심 /gyeongjaengsim/: Tinh thần cạnh tranh

무경쟁 /mugyeongjaeng/: Không có tính cạnh tranh

Ví dụ:

나는 너와 경쟁을 하고 싶지 않다.

Tȏi khȏng muốn tranh đua với anh.

경쟁은 발전의 원동력이 된다.

Sự cạnh tranh trở thành động lực cho sự phát triển.

세계는 무한 경쟁 시대로 접어들었다.

Thế giới đã bước vào thời kì cạnh tranh không có giới hạn.

그는 경쟁에서 뒤처지지 않기 위해 열심히 노력했다.

Anh ấy đã nỗ lực chăm chỉ để không bị tụt lại trong cuộc cạnh tranh.

부실기업은 결국 경쟁에서 도태될 것이다.

Doanh nghiệp yếu kém cuối cùng sẽ bị loại khỏi cuộc cạnh tranh.

Bài viết cạnh tranh tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi metropolethuthiemvn.com.

Tìm hiểu thêm:

5/5 - (381 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339